Add: the Vietnam province list file

This commit is contained in:
Dat Hoang
2016-12-29 08:43:20 +07:00
parent 9009e0ff62
commit a9aa1a6471
+64
View File
@@ -0,0 +1,64 @@
Vietnamese; English ; Uppercase-Slug
An Giang; An Giang; AN-GIANG
Bà Rịa - Vũng Tàu; Ba Ria - Vung Tau; BA-RIA-VUNG-TAU
Bạc Liêu; Bac Lieu; BAC-LIEU
Bắc Kạn; Bac Kan; BAC-KAN
Bắc Giang; Bac Giang; BAC-GIANG
Bắc Ninh; Bac Ninh; BAC-NINH
Bến Tre; Ben Tre; BEN-TRE
Bình Dương; Binh Duong; BINH-DUONG
Bình Định; Binh Dinh; BINH-DINH
Bình Phước; Binh Phuoc; BINH-PHUOC
Bình Thuận; Binh Thuan; BINH-THUAN
Cà Mau; Ca Mau; CA-MAU
Cao Bằng; Cao Bang; CAO-BANG
Cần Thơ; Can Tho; CAN-THO
Đà Nẵng; Da Nang; DA-NANG
Đắk Lắk; Dak Lak; DAK-LAK
Đắk Nông; Dak Nong; DAK-NONG
Đồng Nai; Dong Nai; DONG-NAI
Đồng Tháp; Dong Thap; DONG-THAP
Điện Biên; Dien Bien; DIEN-BIEN
Gia Lai; Gia Lai; GIA-LAI
Hà Giang; Ha Giang; HA-GIANG
Hà Nam; Ha Nam; HA-NAM
Hà Nội; Ha Noi; HA-NOI
Hà Tĩnh; Ha Tinh; HA-TINH
Hải Dương; Hai Duong; HAI-DUONG
Hải Phòng; Hai Phong; HAI-PHONG
Hòa Bình; Hoa Binh; HOA-BINH
Hậu Giang; Hau Giang; HAU-GIANG
Hưng Yên; Hung Yen; HUNG-YEN
Hồ Chí Minh; Ho Chi Minh; HO-CHI-MINH
Khánh Hòa; Khanh Hoa; KHANH-HOA
Kiên Giang; Kien Giang; KIEN-GIANG
Kon Tum; Kon Tum; KON-TUM
Lai Châu; Lai Chau; LAI-CHAU
Lào Cai; Lao Cai; LAO-CAI
Lạng Sơn; Lang Son; LANG-SON
Lâm Đồng; Lam Dong; LAM-DONG
Long An; Long An; LONG-AN
Nam Định; Nam Dinh; NAM-DINH
Nghệ An; Nghe An; NGHE-AN
Ninh Bình; Ninh Binh; NINH-BINH
Ninh Thuận; Ninh Thuan; NINH-THUAN
Phú Thọ; Phu Tho; PHU-THO
Phú Yên; Phu Yen; PHU-YEN
Quảng Bình; Quang Binh; QUANG-BINH
Quảng Nam; Quang Nam; QUANG-NAM
Quảng Ngãi; Quang Ngai; QUANG-NGAI
Quảng Ninh; Quang Ninh; QUANG-NINH
Quảng Trị; Quang Tri; QUANG-TRI
Sóc Trăng; Soc Trang; SOC-TRANG
Sơn La; Son La; SON-LA
Tây Ninh; Tay Ninh; TAY-NINH
Thái Bình; Thai Binh; THAI-BINH
Thái Nguyên; Thai Nguyen; THAI-NGUYEN
Thanh Hóa; Thanh Hoa; THANH-HOA
Thừa Thiên - Huế; Thua Thien - Hue; THUA-THIEN-HUE
Tiền Giang; Tien Giang; TIEN-GIANG
Trà Vinh; Tra Vinh; TRA-VINH
Tuyên Quang; Tuyen Quang; TUYEN-QUANG
Vĩnh Long; Vinh Long; VINH-LONG
Vĩnh Phúc; Vinh Phuc; VINH-PHUC
Yên Bái; Yen Bai; YEN-BAI
1 Vietnamese English Uppercase-Slug
2 An Giang An Giang AN-GIANG
3 Bà Rịa - Vũng Tàu Ba Ria - Vung Tau BA-RIA-VUNG-TAU
4 Bạc Liêu Bac Lieu BAC-LIEU
5 Bắc Kạn Bac Kan BAC-KAN
6 Bắc Giang Bac Giang BAC-GIANG
7 Bắc Ninh Bac Ninh BAC-NINH
8 Bến Tre Ben Tre BEN-TRE
9 Bình Dương Binh Duong BINH-DUONG
10 Bình Định Binh Dinh BINH-DINH
11 Bình Phước Binh Phuoc BINH-PHUOC
12 Bình Thuận Binh Thuan BINH-THUAN
13 Cà Mau Ca Mau CA-MAU
14 Cao Bằng Cao Bang CAO-BANG
15 Cần Thơ Can Tho CAN-THO
16 Đà Nẵng Da Nang DA-NANG
17 Đắk Lắk Dak Lak DAK-LAK
18 Đắk Nông Dak Nong DAK-NONG
19 Đồng Nai Dong Nai DONG-NAI
20 Đồng Tháp Dong Thap DONG-THAP
21 Điện Biên Dien Bien DIEN-BIEN
22 Gia Lai Gia Lai GIA-LAI
23 Hà Giang Ha Giang HA-GIANG
24 Hà Nam Ha Nam HA-NAM
25 Hà Nội Ha Noi HA-NOI
26 Hà Tĩnh Ha Tinh HA-TINH
27 Hải Dương Hai Duong HAI-DUONG
28 Hải Phòng Hai Phong HAI-PHONG
29 Hòa Bình Hoa Binh HOA-BINH
30 Hậu Giang Hau Giang HAU-GIANG
31 Hưng Yên Hung Yen HUNG-YEN
32 Hồ Chí Minh Ho Chi Minh HO-CHI-MINH
33 Khánh Hòa Khanh Hoa KHANH-HOA
34 Kiên Giang Kien Giang KIEN-GIANG
35 Kon Tum Kon Tum KON-TUM
36 Lai Châu Lai Chau LAI-CHAU
37 Lào Cai Lao Cai LAO-CAI
38 Lạng Sơn Lang Son LANG-SON
39 Lâm Đồng Lam Dong LAM-DONG
40 Long An Long An LONG-AN
41 Nam Định Nam Dinh NAM-DINH
42 Nghệ An Nghe An NGHE-AN
43 Ninh Bình Ninh Binh NINH-BINH
44 Ninh Thuận Ninh Thuan NINH-THUAN
45 Phú Thọ Phu Tho PHU-THO
46 Phú Yên Phu Yen PHU-YEN
47 Quảng Bình Quang Binh QUANG-BINH
48 Quảng Nam Quang Nam QUANG-NAM
49 Quảng Ngãi Quang Ngai QUANG-NGAI
50 Quảng Ninh Quang Ninh QUANG-NINH
51 Quảng Trị Quang Tri QUANG-TRI
52 Sóc Trăng Soc Trang SOC-TRANG
53 Sơn La Son La SON-LA
54 Tây Ninh Tay Ninh TAY-NINH
55 Thái Bình Thai Binh THAI-BINH
56 Thái Nguyên Thai Nguyen THAI-NGUYEN
57 Thanh Hóa Thanh Hoa THANH-HOA
58 Thừa Thiên - Huế Thua Thien - Hue THUA-THIEN-HUE
59 Tiền Giang Tien Giang TIEN-GIANG
60 Trà Vinh Tra Vinh TRA-VINH
61 Tuyên Quang Tuyen Quang TUYEN-QUANG
62 Vĩnh Long Vinh Long VINH-LONG
63 Vĩnh Phúc Vinh Phuc VINH-PHUC
64 Yên Bái Yen Bai YEN-BAI